Looking up...
उसकी मेहनत सफल हो गई।
Nỗ lực của anh ấy đã thành công.
Trở nên thành công sau khi nỗ lực hoặc cố gắng.
परीक्षा में सफल हो गया।
Anh ấy đã thi đỗ.
उसका प्रयास सफल हो गया।
Nỗ lực của anh ấy đã thành công.
Thường dùng để diễn tả kết quả tích cực sau một quá trình nỗ lực.
Dùng khi muốn diễn tả sự thành công sau một quá trình nỗ lực dài hạn, chẳng hạn như thi cử, dự án công việc, hoặc mục tiêu cá nhân.
'सफल हो गया' nhấn mạnh vào kết quả đã đạt được trong quá khứ, trong khi 'सफल रहा' có thể ám chỉ trạng thái kéo dài hoặc liên tục.
Từ 'सफल' (thành công) + 'हो गया' (đã trở nên). 'सफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'saphala' (có kết quả tốt), trong khi 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở nên).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.