Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सफल हो गया

सफल हो गया

/səfəl hoː gəjaː/
thành công

उसकी मेहनत सफल हो गई।

Nỗ lực của anh ấy đã thành công.


trang trọng

Trở nên thành công sau khi nỗ lực hoặc cố gắng.

परीक्षा में सफल हो गया।

Anh ấy đã thi đỗ.

उसका प्रयास सफल हो गया।

Nỗ lực của anh ấy đã thành công.

Thường dùng để diễn tả kết quả tích cực sau một quá trình nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

बहुत सफल हो गयाthành công rực rỡपूरी तरह सफल हो गयाthành công hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

सफल हुआकामयाब हुआ

Từ trái nghĩa

असफल हो गयानाकाम हो गया

Cụm từ liên quan

असफल हो जानाcụm từ
thất bại
कामयाब होनाcụm từ
thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự thành công sau một quá trình nỗ lực dài hạn, chẳng hạn như thi cử, dự án công việc, hoặc mục tiêu cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'सफल रहा'

'सफल हो गया' nhấn mạnh vào kết quả đã đạt được trong quá khứ, trong khi 'सफल रहा' có thể ám chỉ trạng thái kéo dài hoặc liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ 'सफल' (thành công) + 'हो गया' (đã trở nên). 'सफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'saphala' (có kết quả tốt), trong khi 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở nên).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

सफल
thành công
root
+
हो गया
đã trở nên
phrase
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。