Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सब बराबर हैं

सब बराबर हैं

/səb bə.ɾɑː.bəɾ hɛ̃ː/◆thành ngữ
mọi người đều bình đẳng

हमारे देश में सब बराबर हैं।

Ở đất nước chúng tôi, mọi người đều bình đẳng.


◆ Nghĩa thực sự
Nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều có quyền lợi, trách nhiệm hoặc giá trị ngang nhau trong xã hội, không phân biệt giai cấp, giới tính, tôn giáo hay chủng tộc.
¶ Nghĩa đen
Tất cả đều ngang nhau.
Phân tích nghĩa đen
सबtất cả+बराबरngang nhau+हैंlà
trang trọng

Tất cả mọi người đều có quyền lợi, trách nhiệm hoặc giá trị ngang nhau trong một xã hội, tổ chức hoặc bối cảnh nhất định.

संविधान कहता है कि सब बराबर हैं।

Hiến pháp nói rằng mọi người đều bình đẳng.

कंपनी में सब बराबर हैं, चाहे पद कुछ भी हो।

Trong công ty, mọi người đều bình đẳng, bất kể chức vụ thế nào.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, xã hội hoặc quản trị để nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

सब बराबर हैंmọi người đều bình đẳngसब बराबर होने चाहिएmọi người nên bình đẳng

Từ đồng nghĩa

समान अधिकारबराबरीसर्व समानता

Từ trái nghĩa

भेदभावअसमानतावर्गभेद

Cụm từ liên quan

समान अधिकारcụm từ
Quyền bình đẳng
न्याय के लिए लड़ाईcụm từ
Cuộc đấu tranh vì công lý
समानता का अधिकारcụm từ
Quyền bình đẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật hoặc tuyên ngôn nhân quyền. Ví dụ: 'संविधान के अनुसार, सब बराबर हैं।' (Theo hiến pháp, mọi người đều bình đẳng.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen về sự cân bằng vật lý mà là một nguyên tắc xã hội. Ví dụ: 'सब बराबर हैं' không có nghĩa là mọi người có cùng chiều cao hay cân nặng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ triết lý bình đẳng trong xã hội Ấn Độ cổ đại, đặc biệt nhấn mạnh trong Hiến pháp Ấn Độ (1950) về quyền bình đẳng. Từ 'बराबर' (barābar) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'ngang nhau' hoặc 'bình đẳng', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सम' (sama) nghĩa là 'bằng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền hoặc trong các cuộc thảo luận xã hội. Nó không mang nghĩa đen về mặt vật lý mà là một nguyên tắc đạo đức và pháp lý.

Phân tích từ

सब
tất cả, mọi người
root
+
बराबर
ngang nhau, bình đẳng
root
+
हैं
là (động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số nhiều)
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。