Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. पैसा

पैसा

paisā

「पैसा」是什麼意思?

tiền

मुझे पैसा चाहिए।

Tôi cần tiền.


如何正确使用「पैसा」?

trang trọngthông thường

Tiền, tiền bạc, vốn

उसके पास बहुत पैसा है।

Anh ta có rất nhiều tiền.

Thường dùng để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính.

Cụm từ kết hợp

पैसा कमाना kiếm tiềnपैसा खर्च करना tiêu tiềnपैसा बचाना tiết kiệm tiền

Từ đồng nghĩa

धनरुपयापैसे

Từ trái nghĩa

गरीबीकमजोर

Cụm từ liên quan

पैसा उड़ानाcụm từ
tiêu pha tiền
पैसा बनानाcụm từ
kiếm tiền

Mẹo hay

Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'पैसा' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục, tùy thuộc vào tình huống.

Quy tắc vàng

Từ vựng cơ bản

Đây là một từ vựng cơ bản trong tiếng Hindi, học sinh nên nhớ từ này để giao tiếp về tiền bạc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'paisa' (tiếng Phạn: पण, pana) có nghĩa là tiền bạc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

पैसा
tiền
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。