Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. पानी पानी होना

पानी पानी होना

pānī pānī honā
bị hoang mang

उसने पानी पानी हो जाने के बाद घर वापस आया।

Sau khi bị hoang mang, anh ấy trở về nhà.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái mất trật tự hoặc hoang mang, thường do sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.
¶ Nghĩa đen
Trở thành nước, tràn ra như nước.
Phân tích nghĩa đen
पानीnước+पानीnước+होनाtrở thành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nước chảy tràn ra, không kiểm soát được, giống như tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi cuộc sống hoặc xã hội trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, người ta có thể dùng cụm từ này để mô tả tình trạng đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống hoặc xã hội, không dùng để mô tả tình trạng vật lý của nước.
thông thường

Trạng thái mất trật tự hoặc hoang mang, thường do sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.

बाढ़ के बाद शहर पानी पानी हो गया।

Sau lũ lụt, thành phố bị hoang mang.

उसकी जिंदगी पानी पानी हो गई।

Cuộc sống của anh ấy bị rối loạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát trong cuộc sống, xã hội hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

पानी पानी हो जानाbị hoang mangपानी पानी हो जानाbị mất trật tự

Từ đồng nghĩa

होश उड़ जानाहोश खोनाहोशियार नहीं होना

Từ trái nghĩa

संयमित होनाठीक ठाक होनासंगत होना

Cụm từ liên quan

होश उड़ जानाcụm từ
bị mất trí
होश खोनाcụm từ
bị mất trật tự

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát, thường trong cuộc sống hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả tình trạng vật lý của nước, chỉ dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ "पानी" (nước) được lặp lại để nhấn mạnh tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát, giống như nước chảy tràn ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống, xã hội hoặc môi trường.

Phân tích từ

पानी
nước
root
+
पानी
nước
root
+
होना
trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。