Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कमजोर

कमजोर

/kəm.dʒoːr/

「कमजोर」是什麼意思?

yếu

वह बहुत कमजोर है।

Anh ấy rất yếu.


如何正确使用「कमजोर」?

chung

yếu ốm, không đủ sức khỏe hoặc sức mạnh

उसकी सेहत बहुत कमजोर है।

Sức khỏe của anh ấy rất yếu.

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, thể lực, hoặc khả năng chịu đựng kém.

chung

yếu kém, không đủ mạnh về mặt tinh thần hoặc khả năng

वह मानसिक रूप से कमजोर है।

Anh ấy yếu kém về mặt tinh thần.

Có thể ám chỉ sự thiếu quyết đoán, dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương tinh thần.

Cụm từ kết hợp

कमजोर पड़नाtrở nên yếu đuối, suy nhượcकमजोर दिल वालाngười nhạy cảm, dễ tổn thương

Từ đồng nghĩa

दुर्बलनिर्बलअशक्त

Từ trái nghĩa

मजबूतबलवानताकतवर

Cụm từ liên quan

कमजोर पड़ जानाcụm từ
trở nên yếu đuối đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng 'कमजोर' trong câu

Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ sức khỏe (सेहत), tinh thần (मन), hoặc khả năng (क्षमता). Ví dụ: 'उसकी याददाश्त कमजोर है' (Trí nhớ của anh ấy yếu).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'कमजोर' và 'निर्बल'

'कमजोर' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc sức chịu đựng, trong khi 'निर्बल' thường ám chỉ sự thiếu năng lực bẩm sinh hoặc bẩm chất. Ví dụ: 'निर्बल बच्चा' (đứa trẻ yếu bẩm sinh) thay vì 'कमजोर बच्चा' (đứa trẻ yếu hiện tại).

Nguồn gốc từ

Từ 'कम' (ít, yếu) + 'जोर' (sức mạnh) trong tiếng Hindi, mang nghĩa 'thiếu sức mạnh' hoặc 'yếu ớt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ sức khỏe thể chất đến tinh thần. Trong tiếng Việt, 'yếu' là từ phổ biến nhất để dịch, nhưng 'yếu kém' nhấn mạnh hơn về khía cạnh tinh thần hoặc khả năng.

Phân tích từ

कम
ít, yếu, kém
root
+
जोर
sức mạnh, lực
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。