Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. प्रणाम

प्रणाम

/prəɳɑːm/

「प्रणाम」是什麼意思?

sự chào hỏi kính cẩn

माता पिता को प्रणाम करो।

Hãy chào hỏi bố mẹ một cách kính cẩn.


如何正确使用「प्रणाम」?

trang trọng

sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi bằng cách cúi đầu, chắp tay hoặc quỳ gối, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo.

गुरु को प्रणाम करते हुए विद्यार्थी बोले, 'आपका आशीर्वाद सदैव मेरे साथ रहे।'

Khi chào thầy giáo, học sinh nói: 'Xin thầy luôn phù hộ cho con.'

उसने भगवान को प्रणाम किया और आशीर्वाद लिया।

Anh ấy chào và xin phước lành từ thần linh.

Thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo, gia đình hoặc xã hội Ấn Độ giáo. Có thể đi kèm với việc chạm chân người lớn tuổi để thể hiện sự tôn kính.

Cụm từ kết hợp

प्रणाम करनाchào hỏi kính cẩnप्रणाम स्वीकार करनाnhận sự chào hỏi kính cẩnगुरु को प्रणामchào thầy giáo

Từ đồng nghĩa

नमस्कारअभिवादन

Từ trái nghĩa

अनादरअनुचित व्यवहार

Cụm từ liên quan

पैर छूनाcụm từ
chạm chân người lớn tuổi để thể hiện sự tôn kính
आशीर्वाद लेनाcụm từ
xin phước lành

Mẹo hay

Cách sử dụng 'प्रणाम' trong giao tiếp

Khi sử dụng 'प्रणाम', hãy kết hợp với hành động cúi đầu nhẹ hoặc chắp tay trước ngực. Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hành động chạm chân (पैर छूना) là phổ biến hơn. Tránh dùng 'प्रणाम' trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'प्रणाम' và 'नमस्ते'

'प्रणाम' thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo, trong khi 'नमस्ते' là cách chào phổ biến và thân thiện hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'praṇāma' (प्रणाम), gồm 'pra-' (hướng tới) + 'nam' (cúi chào), nghĩa đen là 'sự cúi chào'. Từ này đã được mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

Ghi chú sử dụng

1. 'प्रणाम' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc khi thể hiện sự tôn kính đặc biệt. 2. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'नमस्ते' (chào) thay thế. 3. Khi chào người lớn tuổi hoặc cấp trên, người ta thường kết hợp 'प्रणाम' với hành động cúi đầu hoặc chạm chân.

Phân tích từ

प्र
hướng tới
prefix
+
णाम
sự cúi chào
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。