Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. restaurer

restaurer

/ʁɛs.tɔ.ʁe/
khôi phục

Il a restauré l'ancienne maison.

Anh ấy đã khôi phục nhà cổ kính.


chung

Khôi phục, sửa chữa lại một vật hoặc một hệ thống để trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.

Le musée a restauré plusieurs tableaux anciens.

Bảo tàng đã khôi phục nhiều bức tranh cổ.

Il faut restaurer ce logiciel pour qu'il fonctionne correctement.

Phải khôi phục phần mềm này để nó hoạt động tốt.

Thường dùng trong các lĩnh vực bảo tàng, công nghệ, hoặc phục hồi các vật cổ.

Cụm từ kết hợp

restaurer un bâtimentkhôi phục một tòa nhàrestaurer une relationkhôi phục một mối quan hệrestaurer la confiancekhôi phục sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

réparerrénoverrétablirremettre en état

Từ trái nghĩa

détruireabîmerdétériorer

Cụm từ liên quan

restaurer la paixcụm từ
khôi phục hòa bình
restaurer la santécụm từ
khôi phục sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'restaurer' thường dùng để chỉ khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'restaurer' và 'réparer'

'Restaurer' nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái ban đầu, còn 'réparer' chỉ sửa chữa một phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restaurare', có nghĩa là 'khôi phục, phục hồi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho vật chất (như một tòa nhà) hoặc trừu tượng (như một mối quan hệ).

Phân tích từ

restaur-
phục hồi
root
+
-er
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。