Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. retour

retour

/ʁə.tuʁ/
quay lại

Il a fait un retour triomphal après son absence.

Anh ấy đã quay lại với một sự trở lại vang dội sau khi vắng mặt.


chung

Hành động quay lại hoặc trở về một nơi nào đó.

Le retour à la maison après les vacances était triste.

Sự trở về nhà sau kỳ nghỉ rất buồn.

Thường được sử dụng trong các tình huống về di chuyển hoặc hoàn thành một hành trình.

chung

Kết quả hoặc phản hồi từ một hành động hoặc sự kiện.

Le retour sur investissement de ce projet est excellent.

Tỷ lệ lợi nhuận của dự án này rất tốt.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'retour' có thể chỉ đến lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.

Cụm từ kết hợp

faire un retourquay lạiretour à la normaletrở lại bình thườngretour sur investissementtỷ lệ lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

retournementretournerréapparition

Từ trái nghĩa

départsortiequitter

Cụm từ liên quan

retour en arrièrecụm từ
quay trở lại quá khứ
retour à la case départthành ngữ
trở lại điểm xuất phát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'retour' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'retour' và 'retournement'

'Retour' thường chỉ đến hành động quay lại, trong khi 'retournement' có thể chỉ đến sự thay đổi hoặc đảo ngược.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retornare', có nghĩa là 'quay lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ di chuyển vật lý đến kết quả của một hành động.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tour
chuyến đi
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。