Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. détruire

détruire

/de.tʁɥiʁ/
phá hủy

Ils ont décidé de détruire l'ancien bâtiment.

Họ đã quyết định phá hủy tòa nhà cũ.


chung

Hủy hoại, phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc cấu trúc.

Le feu a détruit toute la forêt.

Lửa đã phá hủy toàn bộ rừng.

Thường dùng để chỉ hành động phá hủy vật chất.

figurative

Hủy hoại, phá hủy một hệ thống, kế hoạch hoặc mối quan hệ.

La guerre a détruit des familles entières.

Chiến tranh đã phá hủy cả những gia đình.

Dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự phá hủy không vật chất.

Cụm từ kết hợp

détruire un bâtimentphá hủy một tòa nhàdétruire des preuvesphá hủy bằng chứngdétruire une relationphá hủy một mối quan hệ

Từ đồng nghĩa

démolirruineranéantirravager

Từ trái nghĩa

construireréparerpréserverprotéger

Cụm từ liên quan

détruire des preuvescụm từ
phá hủy bằng chứng
détruire un rêvecụm từ
phá hủy một giấc mơ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật chất

Dùng 'détruire' khi muốn nói về việc phá hủy vật chất như tòa nhà, cây cối, hoặc các vật thể.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'démolir'

'Détruire' thường dùng cho phá hủy hoàn toàn, còn 'démolir' có thể dùng cho phá hủy một phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'destruere', có nghĩa là 'phá hủy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật chất hoặc bóng bẩy.

Phân tích từ

dé-
tách ra, phá hủy
prefix
+
-truire
phá hủy
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。