Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. renverser

renverser

/ʁɑ̃.vɛʁ.se/
lật ngược, lật đổ

Il a renversé le verre d'eau par accident.

Anh ấy đã lật ngược cốc nước không cố ý.


thông thường

Lật ngược, lật đổ một vật hoặc một người.

Le vent a renversé l'arbre.

Gió đã lật ngược cây.

Thường dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý.

trang trọng

Lật đổ, làm sụp đổ một chính phủ hoặc một hệ thống.

Le peuple a renversé le régime autoritaire.

Dân chúng đã lật đổ chế độ độc tài.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi quyền lực.

thông thường

Làm cho ai đó ngã hoặc mất thăng bằng.

Il a renversé son adversaire d'un coup de poing.

Anh ấy đã làm đối thủ ngã xuống bằng một cú đấm.

Dùng để mô tả hành động gây ra sự mất thăng bằng.

Cụm từ kết hợp

renverser un gouvernementlật đổ một chính phủrenverser un verrelật ngược một cốcrenverser quelqu'unlàm ai đó ngã

Từ đồng nghĩa

culbuterfaire tomberdétrôner

Từ trái nghĩa

stabilisermaintenirériger

Cụm từ liên quan

renverser la vapeurthành ngữ
đảo ngược tình hình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'renverser' có thể dùng cho vật lý hoặc chính trị, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý

Khi dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inversare' (lật ngược).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến chính trị.

Phân tích từ

ren-
lại, lại làm
prefix
+
-verser
lật, đảo
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。