Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pauvreté

pauvreté

/po.vɛʁ.te/

「pauvreté」在Vietnamese中是什麼意思?

sự nghèo đói

La pauvreté est un problème complexe dans de nombreux pays.

Sự nghèo đói là một vấn đề phức tạp ở nhiều quốc gia.


如何正确使用「pauvreté」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Tình trạng thiếu thốn về tài chính, vật chất, hoặc nguồn lực cơ bản.

Les enfants vivant dans la pauvreté manquent souvent d'accès à l'éducation.

Các em bé sống trong nghèo đói thường thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục.

Khái niệm này có thể liên quan đến nghèo đói về kinh tế, xã hội, hoặc cả tinh thần.

Cụm từ kết hợp

combattre la pauvretéchống lại nghèo đóicycle de pauvretéchu kỳ nghèo đói

Từ đồng nghĩa

misèreindigencedétresse

Từ trái nghĩa

richesseabondance

Cụm từ liên quan

vivre dans la pauvretécụm từ
sống trong nghèo đói
lutter contre la pauvretécụm từ
chống lại nghèo đói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn về cơ hội sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'paupérisme'

'Paupérisme' là một thuật ngữ chuyên ngành trong xã hội học, còn 'pauvreté' là từ thông dụng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paupertas', có nghĩa là 'sự nghèo đói'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo xã hội, nghiên cứu kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ xã hội.

Phân tích từ

pauvre
nghèo
root
+
-té
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。