Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. passager en transit

passager en transit

/pasɑʒe ɑ̃ tʁɑ̃zit/
hành khách chuyển máy bay

Le passager en transit doit rester dans la zone de transit.

Hành khách chuyển máy bay phải ở trong khu vực chuyển máy bay.


trang trọng

Một hành khách đang trên chuyến bay chuyển tiếp, không rời khỏi sân bay giữa hai chuyến bay.

Les passagers en transit n'ont pas besoin de passer la douane.

Hành khách chuyển máy bay không cần qua hải quan.

Thường được áp dụng trong các sân bay quốc tế.

Cụm từ kết hợp

zone de transitkhu vực chuyển máy baysalle de transitphòng chờ chuyển máy bay

Từ đồng nghĩa

passager de correspondance

Từ trái nghĩa

passager en destination finale

Cụm từ liên quan

correspondancecụm từ
chuyến bay chuyển tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc giao thông quốc tế.

Quy tắc vàng

Khu vực chuyển máy bay

Hành khách chuyển máy bay phải ở trong khu vực chuyển máy bay và không được rời sân bay.

Nguồn gốc từ

Từ 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passagier', có nghĩa là 'người đi qua'. 'En transit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transitus', có nghĩa là 'đi qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các trung tâm giao thông quốc tế.

Phân tích từ

passager
hành khách
root
+
en transit
đang chuyển tiếp
phrase
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。