Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. perdre patience

perdre patience

/pɛʁdʁ pa.sjɑ̃s/
mất kiên nhẫn

Il a perdu patience et a quitté la réunion.

Anh ấy mất kiên nhẫn và rời khỏi cuộc họp.


thông thường

Bị mất kiên nhẫn, không thể chịu đựng được nữa, thường dẫn đến hành động bộc phát.

Après des heures d'attente, elle a perdu patience et a commencé à crier.

Sau nhiều giờ chờ đợi, cô ấy mất kiên nhẫn và bắt đầu la hét.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.

Cụm từ kết hợp

perdre patience avec quelqu'unmất kiên nhẫn với ai đó

Từ đồng nghĩa

s'énervers'impatienterperdre son calme

Từ trái nghĩa

rester calmegarder son sang-froid

Cụm từ liên quan

perdre son calmecụm từ
mất bình tĩnh
s'énervercụm từ
bốc điên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất tiện hoặc sự bất công.

Nguồn gốc từ

Từ 'perdre' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ biểu thị tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta không thể chịu đựng được sự chậm chạp, sự bất tiện hoặc sự bất công.

Phân tích từ

perdre
mất
root
+
patience
kiên nhẫn
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。