passer un délai
chờ đợi một thời gianIl faut passer un délai avant de prendre une décision.
Phải chờ đợi một thời gian trước khi quyết định.
Chờ đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.
Le contrat prévoit un délai de réflexion de 14 jours.
Hợp đồng quy định một thời gian suy nghĩ trong vòng 14 ngày.
Nous devons passer un délai avant de signer l'accord.
Chúng ta phải chờ đợi một thời gian trước khi ký kết thỏa thuận.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
Quy tắc vàng
Chính xác về thời gian
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về khoảng thời gian cần chờ đợi.
Nguồn gốc từ
Từ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' và 'délai' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự chờ đợi.