Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. partiel

partiel

/paʁ.sjɛl/
bộ phận

Le système partiel fonctionne bien.

Hệ thống bộ phận này hoạt động tốt.


chung

Chỉ một phần của một toàn thể, không phải toàn bộ.

Il a une connaissance partielle de la question.

Anh ta chỉ có một phần kiến thức về vấn đề này.

Dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến một phần của một cấu trúc toán học.

L'analyse partielle des données montre des résultats intéressants.

Phân tích một phần dữ liệu cho thấy những kết quả thú vị.

Dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

connaissance partiellekiến thức một phầnanalyse partiellephân tích một phầnsystème partielhệ thống một phần

Từ đồng nghĩa

partielincompletfragmentaire

Từ trái nghĩa

completentiertotal

Cụm từ liên quan

en partiecụm từ
một phần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'partiel' thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'partiel' và 'partiel'

Từ 'partiel' có nghĩa là 'bộ phận' hoặc 'một phần', trong khi 'partiel' có thể dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'partiel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

Phân tích từ

part-
phần
prefix
+
-iel
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。