Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. manuel

manuel

/ma.nɥɛl/
sách hướng dẫn

J'ai besoin du manuel pour réparer la machine.

Tôi cần sách hướng dẫn để sửa máy.


trang trọng

Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, bảo trì hoặc sửa chữa một thiết bị, máy móc, hoặc phần mềm.

Le manuel d'utilisation explique comment configurer le logiciel.

Sách hướng dẫn sử dụng giải thích cách cài đặt phần mềm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc sản phẩm tiêu dùng.

trang trọng

Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập.

Les élèves ont reçu le manuel de mathématiques pour l'année scolaire.

Học sinh đã nhận được sách giáo khoa toán học cho năm học.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'manuel' có thể chỉ sách giáo khoa.

Cụm từ kết hợp

manuel d'utilisationsách hướng dẫn sử dụngmanuel scolairesách giáo khoamanuel techniquesách hướng dẫn kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

guidelivre d'instructionsmanuel d'utilisation

Cụm từ liên quan

manuel de l'utilisateurcụm từ
sách hướng dẫn người dùng
manuel de réparationcụm từ
sách hướng dẫn sửa chữa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Pháp, 'manuel' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'manuel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manuālis', có nghĩa là 'bằng tay' hoặc 'dùng tay', liên quan đến việc thực hiện các tác vụ bằng tay.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'manuel' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。