Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. domicile

domicile

/dɔ.mi.sil/
nhà ở chính thức

Son adresse de domicile est à Paris.

Địa chỉ nhà của anh ấy ở Paris.


trang trọng

Nơi ở chính thức của một người, thường được đăng ký với chính quyền.

Il a changé son domicile pour des raisons professionnelles.

Anh ấy đã chuyển địa chỉ nhà vì lý do công việc.

Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc hợp đồng.

Luật
trang trọng

Nơi cư trú chính thức của một công ty hoặc tổ chức.

Le domicile social de l'entreprise est à Lyon.

Trụ sở chính của công ty ở Lyon.

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

changer de domicilechuyển địa chỉ nhàdomicile fiscalđịa chỉ thuế

Từ đồng nghĩa

logisrésidencelogement

Từ trái nghĩa

sans-abrierrance

Cụm từ liên quan

domicile fiscalcụm từ
địa chỉ thuế
domicile conjugalcụm từ
nhà chung của vợ chồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'domicile' và 'maison', 'domicile' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'domicilium', từ 'domus' (nhà) và 'cilium' (mái nhà).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'domicile' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, khác với 'maison' (nhà) trong nghĩa thông thường.

Phân tích từ

dom-
nhà
root
+
-icile
mái nhà
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。