distracted
chưa tập trungIl était trop distracted pour entendre l'appel.
Anh ấy quá chưa tập trung để nghe cuộc gọi.
thông thường
Chưa tập trung, mất tập trung, không chú ý
Les enfants étaient distracted par les jeux vidéo.
Các em bé bị mất tập trung vì trò chơi điện tử.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do sự phân tâm.
Cụm từ kết hợp
être distractedbị mất tập trungrester distractedvẫn chưa tập trung
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'distracted' và 'distrait'
'Distracted' thường liên quan đến sự phân tâm từ bên ngoài, còn 'distrait' thường liên quan đến sự quên hoặc mất tập trung tự phát.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'distracted' được vay mượn vào tiếng Pháp, có gốc từ tiếng Latin 'distractus' (bị kéo ra, chia cắt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'distracted' thường dùng để chỉ tình trạng mất tập trung do sự phân tâm, khác với 'distrait' (mất tập trung do quên).
Từ Điển Pháp Việt