Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sans-abri

sans-abri

/sɑ̃s‿abʁi/
người vô gia cư

Les sans-abri ont besoin de plus de soutien social.

Người vô gia cư cần được hỗ trợ xã hội nhiều hơn.


trang trọng

Người không có nhà ở, thường sống trên đường phố hoặc trong nơi trú ẩn tạm thời.

La ville a mis en place un programme pour aider les sans-abri.

Thành phố đã triển khai một chương trình để hỗ trợ người vô gia cư.

Thường được dùng để chỉ những người không có nơi ở ổn định và phải sống trên đường phố.

Cụm từ kết hợp

aider les sans-abrihỗ trợ người vô gia cưcentre pour sans-abritrung tâm hỗ trợ người vô gia cư

Từ đồng nghĩa

personne sans domicile fixeSDF

Từ trái nghĩa

personne logée

Cụm từ liên quan

vivre dans la ruecụm từ
sống trên đường phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị, không nên dùng để chỉ những người tạm trú.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Dùng để chỉ những người không có nơi ở ổn định, không phải những người tạm trú.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sans' (không có) và 'abri' (nơi trú ẩn), nghĩa đen là 'không có nơi trú ẩn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị để nhấn mạnh vấn đề vô nhà ở.

Phân tích từ

sans
không có
prefix
+
abri
nơi trú ẩn
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。