inattentif

/i.na.tɑ̃.tif/
không chú ý

Il est souvent inattentif en classe.

Anh ấy thường không chú ý trong lớp học.


thông thường

Không tập trung, không chú ý vào điều gì đó, thường do thiếu sự quan tâm hoặc sự chăm chỉ.

Elle est inattentive quand elle lit des livres.

Cô ấy không chú ý khi đọc sách.

Les enfants sont souvent inattentifs pendant les cours.

Trẻ em thường không chú ý trong giờ học.

Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

être inattentifkhông chú ýrester inattentifvẫn không chú ý

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho người không tập trung, không phải chỉ người lười.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'attentus' (chú ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người không tập trung vào việc đang làm hoặc học tập.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
attentif
chú ý
root
Từ Điển Pháp Việt