Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. délai

délai

/de.lɛ/
thời gian

Le délai de livraison est de trois jours.

Thời gian giao hàng là ba ngày.


trang trọng

Thời gian hoặc khoảng thời gian được quy định cho việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc việc gì đó.

Le délai de paiement est de 30 jours.

Thời hạn thanh toán là 30 ngày.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc các quy trình chính thức.

thông thường

Khoảng thời gian chờ đợi hoặc trễ nộp.

Il y a un délai dans la livraison.

Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

délai de livraisonthời gian giao hàngdélai de paiementthời hạn thanh toándélai de prescriptionthời hạn tố tụng

Từ đồng nghĩa

retardtempsintervalle

Từ trái nghĩa

immédiatinstantané

Cụm từ liên quan

passer un délaicụm từ
trôi qua một khoảng thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'délai' có thể mang nghĩa tích cực (thời gian quy định) hoặc tiêu cực (trễ nộp) tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dilaiare' có nghĩa là 'chậm lại, kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'chậm lại'
prefix
+
-lai
từ gốc Latin 'laiare' có nghĩa là 'kéo dài'
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。