Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. délai de prescription

délai de prescription

/de.lɛ də pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/
thời hạn để khởi kiện

Le délai de prescription pour ce type de litige est de trois ans.

Thời hạn để khởi kiện cho loại tranh chấp này là ba năm.


Luật
trang trọng

Thời gian quy định bởi pháp luật trong đó một bên có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Nếu không khởi kiện trong thời hạn này, quyền đó sẽ bị mất.

Le délai de prescription pour les dommages corporels est généralement de dix ans.

Thời hạn để khởi kiện về thiệt hại về thể chất thường là mười năm.

Le délai de prescription a commencé à courir à partir de la date de découverte du préjudice.

Thời hạn để khởi kiện bắt đầu từ ngày phát hiện thiệt hại.

Trong pháp luật Việt Nam, thời hạn khởi kiện cũng được gọi là 'thời hạn để khởi kiện' hoặc 'thời hạn để yêu cầu bồi thường'.

Cụm từ kết hợp

délai de prescription extinctifthời hạn để khởi kiện tắt quyềninterrompre le délai de prescriptionngừng thời hạn để khởi kiện

Từ đồng nghĩa

délai de forclusiondélai de prescription extinctive

Cụm từ liên quan

interrompre le délai de prescriptioncụm từ
ngừng thời hạn để khởi kiện
délai de prescription extinctifcụm từ
thời hạn để khởi kiện tắt quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'délai de prescription' chỉ áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Trong pháp luật, nếu không khởi kiện trong thời hạn quy định, quyền khởi kiện sẽ bị mất vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'prescription' trong ngữ cảnh pháp lý có nghĩa là 'quy định về thời hạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong pháp luật, 'délai de prescription' thường liên quan đến thời gian để khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường. Trong một số trường hợp, thời hạn này có thể bị ngừng hoặc kéo dài.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
prescription
quy định về thời hạn
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。