Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. délai de conservation

délai de conservation

/de.lɛ də kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/
thời hạn bảo quản

Le délai de conservation des documents est de 10 ans.

Thời hạn bảo quản tài liệu là 10 năm.


Luật
trang trọng

Thời gian mà một sản phẩm, tài liệu hoặc dữ liệu được yêu cầu hoặc quy định phải được bảo quản trong trạng thái tốt nhất trước khi bị phá hủy hoặc loại bỏ.

Les médicaments ont un délai de conservation strict pour garantir leur efficacité.

Thuốc có thời hạn bảo quản nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả của chúng.

Thường được quy định trong các quy chế pháp lý hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kinh doanh
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không mất chất lượng hoặc tính năng.

Les aliments surgelés ont un délai de conservation plus long que les aliments frais.

Thực phẩm đông lạnh có thời hạn bảo quản dài hơn thực phẩm tươi.

Áp dụng cho các sản phẩm như thực phẩm, hóa chất, hoặc các vật liệu dễ hỏng.

Cụm từ kết hợp

délai de conservation légalthời hạn bảo quản pháp lýdépasser le délai de conservationvượt quá thời hạn bảo quản

Từ đồng nghĩa

durée de conservationpériode de conservation

Từ trái nghĩa

périméobsolète

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'délai de conservation' khác với 'date de péremption' (ngày hết hạn sử dụng).

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, 'délai de conservation' phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'conservation' có nghĩa là 'bảo quản'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ thời gian mà một vật hoặc dữ liệu phải được bảo quản.

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực pháp lý, 'délai de conservation' thường được quy định rõ trong các văn bản pháp luật. Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
conservation
bảo quản
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。