automatiser le flux de travail

/o.to.ma.ti.ze lə fly də tʁa.vaj/
tự động hóa quy trình làm việc

L'entreprise cherche à automatiser le flux de travail pour améliorer l'efficacité.

Công ty đang tìm cách tự động hóa quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.


Công nghệ
chuyên ngành

Sử dụng công nghệ hoặc phần mềm để tự động hóa các quy trình làm việc, giảm sự can thiệp của con người và tăng hiệu suất.

Grâce à l'automatisation du flux de travail, les employés peuvent se concentrer sur des tâches plus stratégiques.

Nhờ tự động hóa quy trình làm việc, các nhân viên có thể tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn.

Thường liên quan đến việc sử dụng công cụ như RPA (Robotic Process Automation), AI, hoặc các hệ thống quản lý công việc.

Cụm từ kết hợp

automatiser le flux de travailtự động hóa quy trình làm việcoutils d'automatisationcông cụ tự động hóa

Cụm từ liên quan

optimiser les processuscụm từ
cải tiến quy trình

Mẹo hay

Lợi ích của tự động hóa

Tự động hóa quy trình làm việc giúp giảm lỗi, tăng tốc độ và giảm chi phí lao động.

Quy tắc vàng

Chọn công cụ phù hợp

Lựa chọn công cụ tự động hóa phải phù hợp với quy trình làm việc của doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'automatiser' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'automatique' (tự động), kết hợp với 'flux de travail' (quy trình làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

automatiser
tự động hóa
verb
+
le flux de travail
quy trình làm việc
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt