Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. autonome

autonome

/o.to.nom/
tự chủ

Cette entreprise est autonome depuis sa création.

Công ty này tự chủ từ khi thành lập.


chung

Có khả năng tự quản lý và tự chủ, không phụ thuộc vào bên ngoài.

Un système autonome peut fonctionner sans intervention humaine.

Một hệ thống tự chủ có thể hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

Thường dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý.

Cụm từ kết hợp

système autonomehệ thống tự chủvéhicule autonomexe tự láiénergie autonomenăng lượng tự chủ

Từ đồng nghĩa

indépendantautogéréautosuffisant

Từ trái nghĩa

dépendantsubordonnécontrôlé

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'autonome' thường dùng trong công nghệ để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị tự động hóa cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'autonomos' (tự quản lý), từ 'autos' (tự) và 'nomos' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tự chủ' là từ phổ biến nhất để dịch 'autonome'.

Phân tích từ

auto
tự
prefix
+
-nome
quyền lực
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。