Looking up...
Cette entreprise est autonome depuis sa création.
Công ty này tự chủ từ khi thành lập.
Có khả năng tự quản lý và tự chủ, không phụ thuộc vào bên ngoài.
Un système autonome peut fonctionner sans intervention humaine.
Một hệ thống tự chủ có thể hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.
Thường dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý.
Từ 'autonome' thường dùng trong công nghệ để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị tự động hóa cao.
Từ gốc Latin 'autonomos' (tự quản lý), từ 'autos' (tự) và 'nomos' (quyền lực).
Trong tiếng Việt, 'tự chủ' là từ phổ biến nhất để dịch 'autonome'.