Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abattre

abattre

/a.batʁ/
chặt, giết, hạ

Il a abattu l'arbre avec une hache.

Anh ấy đã chặt cây đó bằng một cái rìu.


chung

Chặt, cắt hoặc phá hủy một vật thể bằng cách sử dụng lực vật lý.

Les bûcherons ont abattu plusieurs arbres pour construire une cabane.

Những thợ gỗ đã chặt nhiều cây để xây một ngôi nhà nhỏ.

Dùng trong ngữ cảnh chặt cây, phá hủy vật thể.

chung

Giết một con vật hoặc một con người bằng vũ lực.

Le chasseur a abattu un cerf dans la forêt.

Người săn bắn đã giết một con hươu trong rừng.

Dùng trong ngữ cảnh giết mổ hoặc giết người.

figurative

Hạ, làm giảm hoặc tiêu diệt một điều gì đó (chẳng hạn như một hệ thống, một kế hoạch).

Le virus a abattu le système informatique de l'entreprise.

Virus đã phá hủy hệ thống máy tính của công ty.

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ phá hủy hoặc làm suy yếu.

Cụm từ kết hợp

abattre un arbrechặt câyabattre un ennemigiết kẻ thùabattre un recordđập vỡ kỷ lục

Từ đồng nghĩa

fendretuerdétruirerenverser

Từ trái nghĩa

construireéleverprotéger

Cụm từ liên quan

abattre son jeucụm từ
hiện ra tất cả các thẻ trong tay
abattre son jeucụm từ
hiện ra tất cả các thẻ trong tay

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'abattre' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa ẩn dụ

Khi dùng trong nghĩa ẩn dụ, 'abattre' thường liên quan đến việc phá hủy hoặc làm suy yếu một hệ thống hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad' (towards) + 'battere' (to beat), nghĩa ban đầu là 'đập, đánh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chặt cây, giết mổ cho đến phá hủy hệ thống.

Phân tích từ

ab-
towards
prefix
+
-battre
to beat
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。