Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abcès

abcès

/ab.sɛ/
cục mủ

Il a développé un abcès au genou.

Anh ấy đã phát triển một cục mủ ở đầu gối.


Y học
chuyên ngành

Sự tích tụ dịch mủ trong một khoang mô, thường do nhiễm trùng, gây sưng và đau.

L'abcès a nécessité une incision pour drainer le pus.

Cục mủ cần phải được mở để rút dịch mủ ra.

Thường xuất hiện ở da, răng hoặc các cơ quan nội tạng.

Cụm từ kết hợp

abcès dentairecục mủ răngabcès cutanécục mủ da

Từ đồng nghĩa

pusphlegmon

Cụm từ liên quan

drainage de l'abcèscụm từ
rút dịch mủ

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "abscessus", xuất phát từ "abscedere" (rời xa), chỉ quá trình dịch mủ tụ lại.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, từ "abcès" luôn được viết có dấu "è"; khi không có dấu, thường là lỗi chính tả.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。