Looking up...
El tejido sintético es más resistente que el algodón.
Vải nhân tạo bền hơn vải bông.
Tạo ra bằng cách nhân tạo, không phải từ nguồn tự nhiên.
El pelo sintético se usa en pelucas.
Tóc nhân tạo được dùng trong tóc giả.
Thường dùng để mô tả vật liệu, chất liệu được sản xuất bằng công nghệ.
Trong âm nhạc, âm thanh được tạo ra bằng máy móc hoặc kỹ thuật số.
El sonido sintético es común en la música electrónica.
Âm thanh nhân tạo thường gặp trong âm nhạc điện tử.
Áp dụng cho âm thanh không được thu từ nhạc cụ hoặc giọng hát tự nhiên.
Khi nói về vật liệu hoặc âm thanh, 'sintético' thường liên quan đến công nghệ.
Từ gốc Latinh 'synthetikos', có nghĩa là 'được kết hợp, tổng hợp'.
Trong tiếng Việt, 'sintético' thường được dịch là 'nhân tạo' hoặc 'tổng hợp'.