Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. sintético

sintético

/sinˈtetiko/
tạo ra bằng cách nhân tạo

El tejido sintético es más resistente que el algodón.

Vải nhân tạo bền hơn vải bông.


chung

Tạo ra bằng cách nhân tạo, không phải từ nguồn tự nhiên.

El pelo sintético se usa en pelucas.

Tóc nhân tạo được dùng trong tóc giả.

Thường dùng để mô tả vật liệu, chất liệu được sản xuất bằng công nghệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong âm nhạc, âm thanh được tạo ra bằng máy móc hoặc kỹ thuật số.

El sonido sintético es común en la música electrónica.

Âm thanh nhân tạo thường gặp trong âm nhạc điện tử.

Áp dụng cho âm thanh không được thu từ nhạc cụ hoặc giọng hát tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

fibra sintéticasợi nhân tạomaterial sintéticochất liệu nhân tạosonido sintéticoâm thanh nhân tạo

Từ đồng nghĩa

artificialfabricadono natural

Từ trái nghĩa

naturalorgánico

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về vật liệu hoặc âm thanh, 'sintético' thường liên quan đến công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'synthetikos', có nghĩa là 'được kết hợp, tổng hợp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sintético' thường được dịch là 'nhân tạo' hoặc 'tổng hợp'.

Phân tích từ

syn-
tổng hợp
prefix
+
-tético
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。