sostener

/sosˈteneɾ/
giúp đỡ, giữ vững

Ella sostiene a su hermano en momentos difíciles.

Cô ấy giúp đỡ anh trai mình trong những lúc khó khăn.


trang trọngthông thường

giúp đỡ, hỗ trợ ai đó về mặt vật chất hoặc tinh thần

Los padres deben sostener a sus hijos hasta que sean independientes.

Cha mẹ phải giúp đỡ con cái cho đến khi con trở nên tự lập.

Thường dùng để chỉ hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.

trang trọngthông thường

giải thích, bảo vệ một quan điểm hoặc ý kiến

El abogado sostiene que su cliente es inocente.

Luật sư bảo vệ rằng khách hàng của ông là vô tội.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận.

thông thường

giành giữ, duy trì một vị trí hoặc tư thế

No puedo sostener esta postura por mucho tiempo.

Tôi không thể giữ tư thế này được lâu.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc về tư thế.

Cụm từ kết hợp

sostener a alguiengiúp đỡ ai đósostener una opiniónbảo vệ một quan điểmsostener una cargagiành giữ một gánh nặng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sostener el tipocụm từ
giành giữ vẻ ngoài bình thường

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'sostener' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Hỗ trợ lâu dài

Khi dùng 'sostener' để chỉ hỗ trợ, thường liên quan đến sự hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'subtenere', từ 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giành giữ).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ hỗ trợ vật chất đến bảo vệ quan điểm.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-tener
giành giữ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt