sistemas autónomos

/sisˈte.mas awˈto.nomos/
hệ thống tự động

Los sistemas autónomos son clave en la automatización industrial.

Các hệ thống tự động là yếu tố quan trọng trong tự động hóa công nghiệp.


Công nghệ
chuyên ngành

Các hệ thống có khả năng hoạt động độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.

Los sistemas autónomos de vehículos ya están siendo probados en varias ciudades.

Các hệ thống tự động cho xe đã được thử nghiệm ở nhiều thành phố.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các hệ thống có khả năng tự điều khiển.

Cụm từ kết hợp

sistemas autónomos de energíahệ thống năng lượng tự độngvehículos autónomosxe tự động

Cụm từ liên quan

automatizacióncụm từ
tự động hóa
inteligencia artificialcụm từ
trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'sistemas autónomos' trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật, không dùng cho các hệ thống đơn giản.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'automatizados'

'Sistemas autónomos' có khả năng tự điều khiển hoàn toàn, trong khi 'automatizados' chỉ có thể tự động hóa một phần.

Nguồn gốc từ

Từ 'sistemas' bắt nguồn từ tiếng Latin 'systema', có nghĩa là 'hệ thống', và 'autónomos' từ tiếng Hy Lạp 'autónomos', có nghĩa là 'tự chủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong robot học, tự động hóa và các hệ thống thông minh.

Phân tích từ

sistemas
hệ thống
root
+
autónomos
tự chủ, tự động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt