Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. siendo así

siendo así

/ˈsjen.do aˈsi/
do đó

Siendo así, no podemos seguir con el proyecto.

Do đó, chúng ta không thể tiếp tục dự án này.


trang trọngthông thường

Dùng để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.

No tiene experiencia, siendo así, no lo contratamos.

Anh ấy không có kinh nghiệm, do đó chúng ta không thuê anh ấy.

El clima es malo, siendo así, cancelamos el evento.

Thời tiết xấu, do đó chúng ta hủy sự kiện.

Thường được sử dụng để kết luận hoặc đưa ra một quyết định dựa trên những điều đã được trình bày trước đó.

Cụm từ kết hợp

siendo asído đósiendo así quedo đó

Từ đồng nghĩa

por lo tantoen consecuenciapor consiguiente

Cụm từ liên quan

por lo tantocụm từ
do đó
en consecuenciacụm từ
do đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'siendo' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'ser' (là), và 'así' có nghĩa là 'như vậy'. Cụm từ này được hình thành từ cách sử dụng của tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

siendo
là (dạng hiện tại phân từ của 'ser')
root
+
así
như vậy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。