Looking up...
Siendo así, no podemos seguir con el proyecto.
Do đó, chúng ta không thể tiếp tục dự án này.
Dùng để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.
No tiene experiencia, siendo así, no lo contratamos.
Anh ấy không có kinh nghiệm, do đó chúng ta không thuê anh ấy.
El clima es malo, siendo así, cancelamos el evento.
Thời tiết xấu, do đó chúng ta hủy sự kiện.
Thường được sử dụng để kết luận hoặc đưa ra một quyết định dựa trên những điều đã được trình bày trước đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.
Từ 'siendo' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'ser' (là), và 'así' có nghĩa là 'như vậy'. Cụm từ này được hình thành từ cách sử dụng của tiếng Latinh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.