Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. normal

normal

/noɾˈmal/

「normal」在Vietnamese中是什麼意思?

bình thường

Todo parece normal hoy.

Hiện tại mọi thứ đều bình thường.


如何正确使用「normal」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Tính chất bình thường, không có gì bất thường.

El clima está normal para esta época del año.

Thời tiết hiện tại bình thường cho mùa này.

Dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, chỉ số hoặc tình trạng trong phạm vi bình thường.

Los resultados de los análisis son normales.

Kết quả xét nghiệm bình thường.

Trong y học, 'normal' thường dùng để chỉ các chỉ số trong phạm vi bình thường.

Cụm từ kết hợp

estar normalbình thườngvolver a la normalidadtrở về bình thường

Từ đồng nghĩa

comúnhabitualordinario

Từ trái nghĩa

anormalextraordinarioinusual

Cụm từ liên quan

volver a la normalidadcụm từ
trở về bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong tiếng Việt, 'normal' trong y học thường được dịch là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo', từ 'norma' (thước đo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'normal' thường được dịch là 'bình thường', nhưng trong ngữ cảnh y học, nó có thể có nghĩa là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。