común

/koˈmun/
chung, phổ biến

El agua es un recurso común en muchas regiones.

Nước là tài nguyên chung ở nhiều vùng.


chung

Chung, phổ biến, được nhiều người biết đến

Es un problema común en las grandes ciudades.

Đó là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn.

Thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc tồn tại rộng rãi.

thông thường

Thô tục, tầm thường (thường trong ngữ cảnh xã hội)

Sus modales eran demasiado comunes para su posición social.

Cách cư xử của anh ấy quá tầm thường so với địa vị xã hội của mình.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu tinh tế.

Cụm từ kết hợp

en comúnchung, cùng nhauser común y corrientebình thường, tầm thườnghacer comúnlàm cho phổ biến

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'común' vs 'corriente'

'Común' nhấn mạnh sự phổ biến hoặc chia sẻ (ví dụ: 'recurso común' = tài nguyên chung), trong khi 'corriente' thường chỉ sự bình thường, tầm thường (ví dụ: 'persona corriente' = người bình thường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *communis* (chung, chia sẻ), cùng nguồn gốc với *comunidad* (cộng đồng) và *comunicar* (giao tiếp).

Ghi chú sử dụng

Từ 'común' có thể mang nghĩa trung tính (phổ biến) hoặc tiêu cực (tầm thường) tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nên dịch linh hoạt theo nghĩa cụ thể.

Phân tích từ

común
chung, phổ biến
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt