no presencia
không có mặtEl jefe no presencia la reunión.
Giám đốc không có mặt trong cuộc họp.
trang trọng
Không có mặt, không có sự hiện diện của ai đó.
El artista no presencia su propia exposición.
Nhà nghệ sĩ không có mặt tại triển lãm của chính mình.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người trong một sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
no presencia físicakhông có mặt vật lýno presencia en líneakhông có mặt trực tuyến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'no presencia' chỉ sự vắng mặt, không phải sự không tồn tại.
Nguồn gốc từ
Từ 'no' (không) kết hợp với 'presencia' (sự hiện diện) để tạo thành một cụm từ chỉ sự vắng mặt.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong văn bản hoặc hội nghị.
Phân tích từ
no
không
prefixpresencia
sự hiện diện
nounTừ Điển Tây Ban Nha Việt