Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ausencia

ausencia

/awˈsenθja/
sự vắng mặt

Su ausencia en la reunión fue muy notada.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp rất được chú ý.


chung

Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của một người hoặc vật gì đó.

La ausencia de pruebas no significa inocencia.

Sự vắng mặt của bằng chứng không có nghĩa là vô tội.

Su ausencia en mi vida me hace sentir solo.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc đời tôi khiến tôi cảm thấy cô đơn.

Thường dùng để chỉ sự không có mặt của một người, vật, hoặc tính chất nào đó.

Cụm từ kết hợp

ausencia desự vắng mặt củaen ausencia devới sự vắng mặt của

Từ đồng nghĩa

faltano presenciadesaparición

Từ trái nghĩa

presenciaasistenciapresente

Cụm từ liên quan

en ausencia decụm từ
với sự vắng mặt của

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'ausencia' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong tiếng nói hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ausencia' và 'falta'

'Ausencia' nhấn mạnh sự không có mặt, còn 'falta' có thể chỉ sự thiếu hụt hoặc sự vắng mặt tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'absentia', có nghĩa là 'sự vắng mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói hàng ngày, có thể thay bằng 'falta' hoặc 'no presencia'.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
-sencia
sự có mặt
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。