Looking up...
Su ausencia en la reunión fue muy notada.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp rất được chú ý.
Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của một người hoặc vật gì đó.
La ausencia de pruebas no significa inocencia.
Sự vắng mặt của bằng chứng không có nghĩa là vô tội.
Su ausencia en mi vida me hace sentir solo.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc đời tôi khiến tôi cảm thấy cô đơn.
Thường dùng để chỉ sự không có mặt của một người, vật, hoặc tính chất nào đó.
Từ 'ausencia' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong tiếng nói hàng ngày.
'Ausencia' nhấn mạnh sự không có mặt, còn 'falta' có thể chỉ sự thiếu hụt hoặc sự vắng mặt tạm thời.
Từ gốc Latinh 'absentia', có nghĩa là 'sự vắng mặt'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói hàng ngày, có thể thay bằng 'falta' hoặc 'no presencia'.