Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. concluir

concluir

/konˈklwiɾ/
kết thúc

El proyecto concluyó con éxito.

Dự án đã kết thúc thành công.


trang trọngthông thường

Kết thúc, hoàn thành một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó.

La reunión concluyó a las 5 de la tarde.

Cuộc họp kết thúc vào 5 giờ chiều.

El estudio concluyó que el medicamento es seguro.

Nghiên cứu kết luận rằng thuốc này là an toàn.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

concluir un acuerdokết thúc một thỏa thuậnconcluir una investigaciónkết thúc một cuộc điều traconcluir un contratokết thúc một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

finalizarterminaracabarcerrar

Từ trái nghĩa

iniciarcomenzarempezar

Cụm từ liên quan

concluir un tratocụm từ
kết thúc một thỏa thuận
concluir una etapacụm từ
kết thúc một giai đoạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'concluir' và 'terminar'

'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, trong khi 'terminar' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'conclūdere', có nghĩa là 'đóng chặt, kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.

Phân tích từ

con-
hợp, chung
prefix
+
-cluir
đóng, kết thúc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。