Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. comportamiento

comportamiento

/kom.poɾ.taˈmjen.to/
hành vi

El comportamiento de los niños en la escuela es muy bueno.

Hành vi của các em học sinh ở trường rất tốt.


chung

Hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống nhất định.

El comportamiento de los animales en la naturaleza es fascinante.

Hành vi của động vật trong tự nhiên rất thú vị.

El comportamiento de los empleados en la oficina debe ser profesional.

Hành vi của nhân viên trong văn phòng phải chuyên nghiệp.

Từ này thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

comportamiento socialhành vi xã hộicomportamiento éticohành vi đạo đứccomportamiento animalhành vi động vật

Từ đồng nghĩa

conductaactitudmodo de actuar

Từ trái nghĩa

inactividadpasividad

Cụm từ liên quan

cambiar de comportamientocụm từ
thay đổi hành vi
comportamiento inadecuadocụm từ
hành vi không phù hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'comportamiento' thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'comportamentum', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'hành vi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc sinh học.

Phân tích từ

comporta
cách cư xử
root
+
-mento
hành vi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。