Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. condicional

condicional

/kon.di.θjoˈnal/
có điều kiện

Si tuviera dinero, viajaría por el mundo.

Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.


trang trọng

Liên quan đến điều kiện hoặc phụ thuộc vào điều kiện.

El pago es condicional a la entrega del producto.

Việc thanh toán phụ thuộc vào việc giao sản phẩm.

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc tình huống giả định.

linguistics

Dạng thức ngữ pháp (thời điều kiện) trong tiếng Tây Ban Nha.

El verbo 'comer' en condicional es 'comería'.

Động từ 'comer' ở thời điều kiện là 'comería'.

Thời điều kiện trong tiếng Tây Ban Nha dùng để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào điều kiện.

Cụm từ kết hợp

cláusula condicionalđiều khoản có điều kiệnpago condicionalthanh toán có điều kiệnoración condicionalcâu điều kiện

Từ đồng nghĩa

condicionadodependientehipotético

Từ trái nghĩa

incondicionalabsolutodefinitivo

Cụm từ liên quan

si... entonces...cụm từ
nếu... thì...

Mẹo hay

Cách dùng thời điều kiện

Thời điều kiện trong tiếng Tây Ban Nha thường được dùng để diễn tả ước muốn, lời đề nghị lịch sự hoặc giả định. Ví dụ: 'Me gustaría viajar' (Tôi muốn đi du lịch) thay vì 'Quiero viajar' (Tôi muốn đi du lịch).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'condicional' và 'incondicional'

'Condicional' nhấn mạnh sự phụ thuộc vào điều kiện, trong khi 'incondicional' mang nghĩa không điều kiện, tuyệt đối. Ví dụ: 'Amor incondicional' (tình yêu vô điều kiện).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'conditionalis', bắt nguồn từ 'condicio' (điều kiện) + hậu tố '-alis' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với 'si' (nếu) trong câu điều kiện. Trong ngữ pháp, thời điều kiện diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào điều kiện.

Phân tích từ

condi-
từ gốc Latin 'condicio' (điều kiện)
root
+
-cional
hậu tố chỉ tính chất, thuộc về
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。