Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acostar

acostar

/a.kosˈtaɾ/

「acostar」在Vietnamese中是什麼意思?

đưa ai vào giường

Voy a acostar al bebé ahora.

Tôi sẽ đưa bé vào giường bây giờ.


如何正确使用「acostar」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Đưa ai vào giường để ngủ, thường dùng với trẻ em hoặc người già.

Los padres acostan a sus hijos todas las noches.

Cha mẹ đưa con vào giường mỗi tối.

El abuelo ya está listo para acostarse.

Ông già đã sẵn sàng đi ngủ.

Thường dùng với động từ phản thân 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ.

chuyên ngành

Đưa tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác vào bến, sân bay, hoặc nơi đậu.

El barco fue acostado en el puerto para reparaciones.

Con tàu đã được đưa vào cảng để sửa chữa.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành về giao thông vận tải.

Cụm từ kết hợp

acostar a alguienđưa ai vào giườngacostarse tempranođi ngủ sớm

Từ đồng nghĩa

poner a dormirmeter en la cama

Từ trái nghĩa

despertarlevantar

Cụm từ liên quan

acostarse con hambrecụm từ
đi ngủ khi đói
acostarse tempranocụm từ
đi ngủ sớm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'acostar' khi đưa người khác vào giường, 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ của chính mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cấu trúc 'acostar a alguien' là phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'accostare', có nghĩa là 'đưa vào giường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với trẻ em hoặc người già. Khi nói về việc đi ngủ của chính mình, dùng 'acostarse'.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
costar
to lie down
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。