Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actitud positiva

actitud positiva

/akˈtitud poˈsitiba/
tín thái tích cực

Una actitud positiva puede cambiar tu día.

Một thái độ tích cực có thể thay đổi ngày của bạn.


thông thường

Thái độ tích cực là sự nhận thức và phản ứng tích cực trước những tình huống trong cuộc sống, giúp người ta đối phó tốt hơn với thách thức và tăng cường hạnh phúc.

Con una actitud positiva, puedes superar cualquier obstáculo.

Với thái độ tích cực, bạn có thể vượt qua mọi trở ngại.

La actitud positiva atrae oportunidades.

Thái độ tích cực thu hút cơ hội.

Thái độ tích cực thường liên quan đến sự tự tin, lạc quan và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

mantener una actitud positivagiúp giữ thái độ tích cựccambiar de actitud positivathay đổi thái độ tích cực

Từ đồng nghĩa

optimismomentalidad positiva

Từ trái nghĩa

actitud negativapesimismo

Cụm từ liên quan

pensamiento positivocụm từ
sự suy nghĩ tích cực
energía positivacụm từ
năng lượng tích cực

Mẹo hay

Lợi ích của thái độ tích cực

Thái độ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường mối quan hệ và nâng cao hiệu suất làm việc.

Quy tắc vàng

Áp dụng thái độ tích cực

Hãy tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống và tìm cách giải quyết vấn đề một cách tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'actitud' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attitudo', có nghĩa là 'thái độ', còn 'positiva' từ 'positivus' có nghĩa là 'tích cực'.

Ghi chú sử dụng

Thái độ tích cực thường được khuyến khích trong các lĩnh vực như tâm lý học, quản lý và phát triển cá nhân.

Phân tích từ

actitud
thái độ
root
+
positiva
tích cực
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。