Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acompañar en

acompañar en

/a.kom.paˈɲaɾ en/
đi cùng với ai đó trong một hoạt động

Me encantaría acompañarte en tu viaje a Vietnam.

Tôi rất muốn đi cùng bạn trong chuyến đi du lịch Việt Nam.


thông thường

Đi cùng với ai đó trong một hoạt động, sự kiện hoặc chuyến đi, thường để hỗ trợ, đồng hành hoặc chia sẻ thời gian.

¿Me acompañas en el concierto esta noche?

Bạn đi cùng tôi ở buổi hòa nhạc tối nay không?

Los padres deben acompañar a los niños en sus primeras experiencias.

Cha mẹ nên đi cùng con trong những lần trải nghiệm đầu tiên của chúng.

Thường dùng để đề cập đến việc đi cùng với người khác trong một hoạt động cụ thể, thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguienđi cùng với ai đóacompañar en un viajeđi cùng trong một chuyến điacompañar en una actividadđi cùng trong một hoạt động

Từ đồng nghĩa

ir conasistir aestar presente

Từ trái nghĩa

dejar soloabandonar

Cụm từ liên quan

ir de acompañantecụm từ
đi cùng với tư cách là người đồng hành
hacer compañíacụm từ
đi cùng để làm bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó đi cùng, thể hiện sự thân thiết hoặc hỗ trợ.

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ 'en'

Giới từ 'en' trong câu này chỉ hoạt động hoặc sự kiện cụ thể mà người ta muốn đi cùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latinh 'companiare', có nghĩa là 'đi cùng với'. 'En' là giới từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hỗ trợ, thể hiện sự đồng hành hoặc sự quan tâm.

Phân tích từ

acompañar
đi cùng
root
+
en
trong, ở
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。