Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acompañar a alguien a casa

acompañar a alguien a casa

/a.kom.paˈɲaɾ a ˈal.ɡjen a ˈka.sa/
đi cùng ai về nhà

Voy a acompañar a mi hermana a casa porque está lloviendo.

Tôi sẽ đi cùng chị tôi về nhà vì trời đang mưa.


neutral

Đi cùng một người nào đó về nơi họ cư trú (thường là nhà riêng) nhằm mục đích an toàn, lịch sự hoặc thể hiện quan tâm.

Después de la fiesta, Juan acompañó a María a casa para asegurarse de que llegara bien.

Sau bữa tiệc, Juan đã đi cùng María về nhà để đảm bảo cô ấy về đến nơi an toàn.

La policía acompañó al testigo a casa después del juicio.

Cảnh sát đã đi cùng nhân chứng về nhà sau phiên tòa.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội thân mật hoặc tình huống cần sự quan tâm, hỗ trợ. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguien a casa de nocheđi cùng ai về nhà vào buổi tốiacompañar a alguien a casa en cocheđi cùng ai về nhà bằng xe hơiacompañar a alguien a casa a pieđi bộ cùng ai về nhà

Từ đồng nghĩa

llevar a alguien a casair con alguien a su casa

Từ trái nghĩa

dejar a alguien soloabandonar a alguien

Cụm từ liên quan

llevar a alguien a casacụm từ
đưa ai đó về nhà (có thể bằng phương tiện)
acompañar a alguien hasta la puertacụm từ
đi cùng ai đó đến tận cửa nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự quan tâm hoặc lịch sự trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, sau một buổi hẹn hò hoặc buổi gặp mặt, bạn có thể nói 'Te acompaño a casa' để đề nghị đưa người đó về.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'acompañar' và 'llevar'

'Acompañar' nhấn mạnh vào hành động 'ở cùng, đi cùng' (có thể đi bộ hoặc bằng phương tiện), trong khi 'llevar' nhấn mạnh vào hành động 'chở, đưa' bằng phương tiện. Ví dụ: 'Acompañé a mi amigo a casa' (tôi đi cùng bạn về nhà) khác với 'Llevé a mi amigo a casa en coche' (tôi chở bạn về nhà bằng xe).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'cum' (cùng) + 'panis' (bánh mì) → 'companio' (bạn đồng hành). Ý nghĩa gốc là 'chia sẻ bánh mì', sau đó mở rộng thành 'ở cùng nhau' trong tiếng Latinh cổ. Sang tiếng Tây Ban Nha, 'acompañar' giữ nghĩa 'ở cùng, đi cùng' và kết hợp với 'casa' (nhà) tạo thành cụm từ chỉ hành động đi cùng ai đó về nơi cư trú.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, việc đi cùng ai đó về nhà (đặc biệt là vào buổi tối) có thể mang ý nghĩa quan tâm, bảo vệ hoặc thể hiện sự tôn trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'hỗ trợ tinh thần' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

acompañar
đi cùng, ở cùng
verb
+
a alguien
một người nào đó (đối tượng nhận hành động)
prepositional phrase
+
a casa
về nhà
prepositional phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。