Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. éxito

éxito

/ˈeɡ.si.to/
sự thành công

El equipo celebró su éxito en el proyecto.

Đội đã kỷ niệm sự thành công của họ trong dự án.


trang trọng

Kết quả tích cực hoặc thành công của một hành động, dự án hoặc nỗ lực.

El éxito de la campaña de marketing superó todas las expectativas.

Sự thành công của chiến dịch tiếp thị vượt quá tất cả kỳ vọng.

Thường dùng để chỉ kết quả tích cực trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghệ thuật, hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

tener éxitocó thành cônglograr un éxitođạt được thành côngéxito rotundosự thành công vang dội

Từ đồng nghĩa

triunfologroprosperidad

Từ trái nghĩa

fracasoderrotadesastre

Cụm từ liên quan

éxito rotundocụm từ
sự thành công vang dội
éxito comercialcụm từ
sự thành công trong thương mại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'éxito' thường dùng để mô tả kết quả tích cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'exitus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện kết quả tốt của một nỗ lực.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。