Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. fajín

fajín

/faˈxin/
dải lưng

Llevaba un fajín rojo alrededor de la cintura.

Anh ấy đeo một dải lưng màu đỏ quanh eo.


thông thường

Một dải lưng hoặc dải vải được đeo quanh eo hoặc vai để trang trí hoặc giữ đồ vật.

Los soldados llevaban fajines azules con sus uniformes.

Các binh sĩ đeo dải lưng màu xanh với đồng phục của họ.

Thường được sử dụng trong trang phục truyền thống hoặc quân đội.

Cụm từ kết hợp

llevar un fajínđeo dải lưngfajín militardải lưng quân đội

Từ đồng nghĩa

cinturónbandacorrea

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Fajín thường được sử dụng để chỉ dải lưng trang trí hoặc chức năng, không phải là dây đeo quần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'faḥl' (فحل), có nghĩa là 'dây, dải'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang phục truyền thống hoặc quân sự.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。