Looking up...
Su desempeño fue excepcional.
Hiệu suất của anh ấy rất xuất sắc.
Tuyệt vời, vượt trội, vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
El servicio fue excepcional.
Dịch vụ rất xuất sắc.
Es una persona excepcional en su campo.
Anh ấy là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuất sắc trong lĩnh vực chuyên nghiệp hoặc kỹ năng.
Từ gốc Latinh 'exceptio' (nghĩa là 'ngoại lệ'), có nghĩa là vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.