Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. excepcional

excepcional

/ek.sepˈθjo.nal/
xuất sắc

Su desempeño fue excepcional.

Hiệu suất của anh ấy rất xuất sắc.


trang trọngthông thường

Tuyệt vời, vượt trội, vượt xa tiêu chuẩn thông thường.

El servicio fue excepcional.

Dịch vụ rất xuất sắc.

Es una persona excepcional en su campo.

Anh ấy là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình.

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

ser excepcionallà xuất sắccalidad excepcionalchất lượng xuất sắc

Từ đồng nghĩa

sobresalientenotabledestacadoexcelente

Từ trái nghĩa

mediocreordinariocomún

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuất sắc trong lĩnh vực chuyên nghiệp hoặc kỹ năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'exceptio' (nghĩa là 'ngoại lệ'), có nghĩa là vượt xa tiêu chuẩn thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.

Phân tích từ

ex-
ngoại lệ
prefix
+
-cepcional
từ 'ceptio' (nghĩa là 'capture' hoặc 'exception')
root
+
-al
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。