Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yourself

yourself

/jɔːrˈsɛlf/
bạn

You should take care of yourself.

Bạn nên chăm sóc bản thân mình.


thông thường

Dùng để chỉ một người mà người nói đang nói đến, thường là người nghe hoặc người được đề cập trong câu.

You need to believe in yourself.

Bạn cần phải tin tưởng vào bản thân mình.

She bought herself a new dress.

Cô ấy mua cho mình một chiếc váy mới.

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ rõ chủ ngữ trong câu.

Cụm từ kết hợp

believe in yourselftin tưởng vào bản thân mìnhtake care of yourselfchăm sóc bản thân mìnhexpress yourselfthể hiện bản thân

Từ đồng nghĩa

yourselfyour own self

Cụm từ liên quan

by yourselfcụm từ
một mình
for yourselfcụm từ
cho riêng mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'yourself' khi chủ ngữ là 'you' và muốn nhấn mạnh hoặc chỉ rõ hành động của chính bạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'you' (bạn) và 'self' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ rõ chủ ngữ trong câu, đặc biệt là khi chủ ngữ là 'you'.

Phân tích từ

you
bạn
root
+
self
bản thân
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。