yours

/jɔːrz/
của bạn

This book is yours.

Quả sách này là của bạn.


thông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà bạn đang nói chuyện với.

Is this pen yours?

Bút này có phải của bạn không?

Thường dùng để hỏi hoặc xác nhận việc sở hữu.

Cụm từ kết hợp

yours trulyngười viết nàyyours sincerelykính thưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yours trulycụm từ
người viết này

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'yours' khi muốn nhấn mạnh sở hữu của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'yours' là dạng sở hữu của đại từ 'you' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà bạn đang nói chuyện với.

Từ Điển Anh Việt