Looking up...
This cake is so yummy!
Bánh này ngon quá!
Ngon, hấp dẫn về hương vị
The pizza was yummy and cheesy.
Bánh pizza ngon và đầy phô mai.
She made yummy cookies for dessert.
Cô ấy làm bánh quy ngon làm món tráng miệng.
Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng, có thể dùng cho các món ăn hoặc đồ uống.
Từ 'yummy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'yumme', có nghĩa là 'ngon'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật để mô tả thức ăn hoặc đồ uống ngon miệng.