without warning
không báo trướcThe earthquake struck without warning.
Địa chấn đã xảy ra không báo trước.
chung
Một sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.
The power went out without warning.
Điện đã tắt đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào.
She left the company without warning.
Cô ấy đã rời công ty mà không báo trước.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.
Cụm từ kết hợp
without warningkhông báo trướcstrike without warningxảy ra đột ngột
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.
Nguồn gốc từ
Từ 'warning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'werning', có nghĩa là 'cảnh báo'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.
Từ Điển Anh Việt