Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. woke

woke

/woʊk/

「woke」在Vietnamese中是什麼意思?

thận trọng về các vấn đề xã hội và công bằng

She is very woke about racial inequality.

Cô ấy rất thận trọng về vấn đề bất bình đẳng chủng tộc.


如何正确使用「woke」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Thận trọng, nhận thức cao về các vấn đề xã hội như chủng tộc, giới tính, và công bằng xã hội.

The company promotes a woke culture in the workplace.

Công ty thúc đẩy một văn hóa thận trọng về xã hội trong nơi làm việc.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

woke culturevăn hóa thận trọng về xã hộiwoke upthức tỉnh về vấn đề xã hội

Từ đồng nghĩa

consciousawareenlightened

Từ trái nghĩa

unawareignorantoblivious

Cụm từ liên quan

stay wokecụm từ
luôn giữ sự cảnh giác về các vấn đề xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'woke' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.

Quy tắc vàng

Từ có thể gây tranh cãi

Từ này có thể được sử dụng để khen ngợi hoặc chỉ trích, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'thức tỉnh', nhưng hiện nay được sử dụng để mô tả sự nhận thức cao về các vấn đề xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng.

Phân tích từ

woke
thức tỉnh, nhận thức cao
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。